genus abelmoschus
Định nghĩa
Danh từ: chi Abelmoschus (tên khoa học) – một chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loại cây thân thảo thô, mọc ở vùng nhiệt đới, có lá lớn thùy sâu và thường có hoa màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Abelmoschus bao gồm loại cây cho quả đậu bắp.)
- (Các loài trong chi Abelmoschus thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Abelmoschus esculentus": tên khoa học của cây đậu bắp (okra), một loài phổ biến nhất trong chi này.
- Abelmoschus esculentus is the most widely cultivated species of the genus Abelmoschus. (Abelmoschus esculentus là loài được trồng rộng rãi nhất trong chi Abelmoschus.)
Biến thể và từ gần giống
- Abelmosch (n): dạng viết tắt hoặc biến thể hiếm dùng.
- Abelmoschus moschatus (n): loài cây cho hạt có mùi xạ hương, còn gọi là ambrette.
Từ đồng nghĩa
- Okra genus: chi đậu bắp (cách gọi thông thường).
- Hibiscus subgenus Abelmoschus: phân chi Abelmoschus trong chi Dâm bụt (Hibiscus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Abelmoschus" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus Abelmoschus".